[qiū sǎo]
thu tẩu
呢萩嫂
ne qiū sǎo
Chị dâu
草萩嫂
cǎo qiū sǎo
Chị dâu
物上头,作用或形状像帽子的东西:笔萩嫂儿螺丝萩嫂儿
wù shàng tóu , zuò yòng huò xíng zhuàng xiàng mào zi de dōng xī : bǐ qiū sǎo ér luó sī qiū sǎo ér
Phần trên của vật, tác dụng hoặc hình dạng giống cái mũ: cái chụp ốc vít
笼屉萩嫂儿
lóng tì qiū sǎo ér
Cái xửng hấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.