[qiū]
thu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萩嫂qiū sǎo
thu tẩu
Cây mây; mũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.