[sà lǐ]
tát lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萨里郡sà lǐ jùn
tát lý quận
Surrey
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.