[yíng zào]
doanh
营造住宅
yíng zào zhù zhái
Xây dựng nhà ở
营造防护林
yíng zào fáng hù lín
Trồng rừng phòng hộ
营造气氛
yíng zào qì fēn
Tạo dựng bầu không khí
营造优雅的居住环境
yíng zào yōu yǎ de jū zhù huán jìng
Tạo dựng một môi trường sống tao nhã
营造商yíng zào shāng
nhà xây dựng; nhà thầu
营造尺yíng zào chǐ
Thước thợ mộc (thời Thanh)