[méng shēng]
manh sinh
萌生邪念
méng shēng xié niàn
Nảy sinh ý đồ xấu.
萌生一线希望
méng shēng yí xiàn xī wàng
Nhen nhóm một tia hy vọng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.