[yān jiǎn]
yên kiềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菸碱酸yān jiǎn suān
yên kiềm toan
niacin; 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2; axit nicotinic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.