[yān jiǎn]
yên kiềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烟碱酸yān jiǎn suān
yên kiềm toan
niacin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.