[běng]
bổng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萃菶cuì běng
tuỵ bổng
Cây cỏ tươi tốt; nghiêm nghị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.