[fēi lì]
phi lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菲力克斯fēi lì kè sī
phi lực khắc tư
Felix
菲力牛排fēi lì niú pái
phi lực ngưu bài
bít tết phi lê
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.