[cài diǎn]
thái điểm
风味菜点
fēng wèi cài diǎn
Món ăn đặc sản
宫廷菜点西式菜点
gōng tíng cài diǎn xī shì cài diǎn
Món ăn cung đình, món ăn phương Tây
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.