[cài shì chǎng]
thái thị trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
菜市场名cài shì chǎng míng
thái thị trường danh
tên phổ biến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.