[yīng gē]
oanh ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莺歌镇yīng gē zhèn
oanh ca trấn
thị trấn Yingge hoặc Yingko ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
莺歌燕舞yīng gē yàn wǔ
oanh ca yến vũ
chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.