汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
莲步 (lián bù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
莲步
【蓮步】
[lián bù]
liên bộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bước chân của mỹ nhân
Ví dụ
轻移莲步
qīng yí lián bù
Bước đi nhẹ nhàng
Từ ghép
0 từ chứa “莲步”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书)指美女的脚步
轻移~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
莲
lián
liên
Cây sen, hoa sen (thường chỉ hoa sen); Bộ phận của cây sen; Tên riêng địa danh
步
bù
bộ
đi, bước; bước, nhịp bước; giai đoạn, mức độ