[lái dùn]
lai đốn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莱顿大学lái dùn dà xué
lai đốn đại học
Đại học Leiden
克莱顿kè lái dùn
khắc lai đốn
Clayton hoặc Crichton
布莱顿bù lái dùn
bố lai đốn
Brighton, thị trấn ở Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.