[lái sī tè]
lai tư đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莱斯特郡lái sī tè jùn
lai tư đặc quận
Leicestershire, hạt của Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.