[é shù]
nga thuật
診 。另见967页6;967页0
zhěn 。 lìng jiàn 967 yè 6;967 yè 0
Chẩn đoán.
巍莪术
wēi é shù
Nghệ tây
莪术冠博带。峨(峩)。峨間(Emi,山名、在四川。旧作峨嵋
é shù guān bó dài 。 é ( é )。 é jiàn (Emi, shān míng 、 zài sì chuān 。 jiù zuò é méi
Vòng hoa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.