[jiāng huáng]
khương hoàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姜黄色jiāng huáng sè
khương hoàng sắc
màu gừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.