[làng]
lang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莨纱làng shā
lang sa
Vải Hương Cảng; trời lạnh; nản lòng, thất vọng; buồn bã, đau khổ
莨菪làng dàng
lang đãng
cây cà độc dược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.