[cuò cǎo]
toả thảo
CUO
Cỏ
莝草火积新
cuò cǎo huǒ jī xīn
Cỏ khô chất đống
起莝草(盖房子)莝草主(房东)
qǐ cuò cǎo ( gài fáng zi ) cuò cǎo zhǔ ( fáng dōng )
Chủ nhà
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.