[cuò]
toả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莝草cuò cǎo
toả thảo
Cỏ băm nhỏ; đặt; cỏ nổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.