[yóu mài cài]
薰莜麦菜不同器(比喻好和坏不能共处)。YOUB名 金属兀素,符号 。银铀(銷)肾选,精效的性。玉雙用于校型业,做核燃料。•YOu
xūn yóu mài cài bù tóng qì ( bǐ yù hǎo hé huài bù néng gòng chù )。YOUB míng jīn shǔ wù sù , fú hào 。 yín yóu ( xiāo ) shèn xuǎn , jīng xiào de xìng 。 yù shuāng yòng yú xiào xíng yè , zuò hé rán liào 。•YOu
Cỏ linh ư (ví với cái tốt và cái xấu không thể ở chung).
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.