[yóu]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莜麦yóu mài
yến mạch trần
莜面yóu miàn
mì hoặc bột yến mạch
莜麦菜yóu mài cài
Rau cải bắp biến thể; cây bụi nhỏ rụng lá; cỏ có mùi hôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.