[shā lā]
sa lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莎拉波娃shā lā bō wá
sa lạp ba oa
Sharapova
玛莎拉蒂mǎ shā lā dì
mã sa lạp đế
Maserati
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.