[yào pǐn]
dược phẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麻醉药品má zuì yào pǐn
ma tuý dược phẩm
chất ma túy
违禁药品wéi jìn yào pǐn
vi cấm dược phẩm
thuốc bất hợp pháp
专利药品zhuān lì yào pǐn
chuyên lợi dược phẩm
thuốc được cấp bằng sáng chế