[yìn yì]
ấm ế
桃李荫翳
táo lǐ yìn yì
Đào liễu rợp bóng
也作阴翳。•vin 图声音;读音:荫翳律
yě zuò yīn yì 。•vin tú shēng yīn ; dú yīn : yìn yì lǜ
Cũng viết là âm ỉ. Âm thanh; cách đọc: quy luật âm ỉ
荫翳乐
yìn yì lè
Âm ỉ vui
口荫翳
kǒu yìn yì
Miệng âm ỉ
音業果把这个字的荫翳读准。@消息。佳荫翳!荫翳信
yīn yè guǒ bǎ zhè ge zì de yìn yì dú zhǔn 。@ xiāo xī 。 jiā yìn yì ! yìn yì xìn
Đọc chuẩn âm ỉ của chữ này. Tin tức. Âm ỉ tin!
单荫翳词
dān yìn yì cí
Từ đơn âm ỉ
复荫翳词
fù yìn yì cí
Từ ghép âm ỉ
“区”字做姓时荫翳欧
“ qū ” zì zuò xìng shí yìn yì ōu
Chữ “khu” khi làm họ thì âm ỉ Âu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.