[yìn]
ấm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荫蔽yīn bì
được che hoặc ẩn bởi tán lá; che giấu; ẩn giấu
荫庇yìn bì
ấm tý
Bóng râm che chở; sự che chở, bảo hộ
荫凉yìn liáng
ấm lương
mát mẻ và râm mát
荫翳yìn yì
ấm ế
Che rợp; cành lá sum suê; âm tiết
嘉荫jiā yìn
gia ấm
huyện Gia Âm, thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
庇荫bì yìn
tý ấm
che bóng; che chở
槐荫huái yìn
hoè ấm
quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
绿荫lǜ yīn
bóng râm
遮荫zhē yīn
che bóng; phát âm Đài Loan [zhe1 yin4]
树荫shù yīn
bóng cây; phiên âm Đài Loan [shu4 yin4]
成荫chéng yìn
thành ấm
Cây cối cành lá sum suê, tạo bóng râm
槐荫区huái yìn qū
hoè ấm khu
quận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.