[yì]
ế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翳眼yì yǎn
ế nhãn
đục thủy tinh thể
白翳bái yì
bạch ế
đục giác mạc; đục thủy tinh thể
阴翳yīn yì
âm ế
Bóng râm
荫翳yìn yì
ấm ế
Che rợp; cành lá sum suê; âm tiết
云翳yún yì
vân ế
Mây u ám; sẹo giác mạc ảnh hưởng thị lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.