[hūn]
huân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荤粥hūn zhōu
huân chúc
một dân tộc cổ đại ở miền bắc Trung Quốc
荤腥hūn xīng
huân tinh
thịt và cá
荤素hūn sù
huân tố
thịt và rau
荤菜hūn cài
huân thái
món không chay
荤话hūn huà
huân thoại
Lời thô tục; lời bẩn thỉu
荤辛hūn xīn
huân tân
món rau rất cay và nồng
荤油hūn yóu
huân dầu
mỡ lợn; mỡ động vật
荤笑话hūn xiào huà
huân tiếu thoại
truyện cười tục; tính chất thô tục
油荤yóu hūn
dầu huân
món ăn thịt
冷荤lěng hūn
lạnh huân
Món mặn nguội
茹荤rú hūn
như huân
ăn thịt
五荤wǔ hūn
ngũ huân
năm loại rau nồng bị cấm: hành tây, hành lá, tỏi, cải dầu và ngò
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.