[rú hūn]
như huân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茹荤饮酒rú hūn yǐn jiǔ
như huân ẩm tửu
ăn thịt và uống rượu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.