[róng chāng]
vinh xương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荣昌区róng chāng qū
vinh xương khu
Rongchang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
繁荣昌盛fán róng chāng shèng
phồn vinh xương thịnh
vinh quang và thịnh vượng; hưng thịnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.