[dàng dàng]
đãng đãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空荡荡kōng dàng dàng
không đãng đãng
trống rỗng; vắng vẻ
浩浩荡荡hào hào dàng dàng
hạo hạo đãng đãng
hoành tráng; tráng lệ
空空荡荡kōng kōng dàng dàng
không không đãng đãng
vắng vẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.