[dàng dí]
đãng địch
荡涤邪祟 荡涤污泥浊水
dàng dí xié suì dàng dí wū ní zhuó shuǐ
Tẩy sạch tà ma, gột rửa bùn nhơ nước đục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.