[dí]
địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涤荡dí dàng
địch đãng
rửa sạch
涤纶dí lún
địch luân
sợi polyester
涤除dí chú
địch trừ
rửa sạch; loại bỏ; trừ khử
涤卡dí kǎ
địch ca
vải kaki polyester
涤去dí qù
địch khứ
rửa sạch
涤尘dí chén
địch trần
rửa sạch bụi
涤虑dí lǜ
giải tỏa lo âu
涤棉dí mián
địch miên
vải sợi pha polyester-cotton
涤汰dí tài
địch thải
rửa sạch; loại bỏ
涤净dí jìng
địch tịnh
làm sạch; thanh lọc
涤瑕dí xiá
địch hà
tẩy sạch vết bẩn
涤砚dí yàn
địch nghiễn
rửa nghiên mực; chuẩn bị cho việc học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.