[huì]
hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荟萃huì cuì
hội tuỵ
tụ họp; tập hợp
芦荟lú huì
lô hội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.