[bì]
tất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荜拨bì bō
tất bát
Dây leo sống lâu năm, lá hình tim, quả có thể dùng làm thuốc
荜门圭窦bì mén guī dòu
tất môn khuê đậu
cửa liếp, cửa sổ lỗ; nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn; sống trong cảnh nghèo khổ
蓬荜péng bì
bồng tất
nhà người nghèo; nhà giản dị
蓬荜生辉péng bì shēng huī
bồng tất sinh huy
Sự hiện diện của bạn làm bừng sáng ngôi nhà khiêm tốn của tôi; xem thêm 蓬蓽生光|蓬荜生光[peng2 bi4 sheng1 guang1]
蓬荜增辉péng bì zēng huī
bồng tất tăng huy
Khiêm tốn ngữ, chỉ việc khách đến nhà hoặc treo tranh chữ của người khác tặng khiến mình rất vinh dự
篷门荜户péng mén bì hù
bồng môn tất hộ
Cửa làm bằng cỏ, cành cây; chỉ nhà cửa đơn sơ của người nghèo khổ
蓬荜生光péng bì shēng guāng
bồng tất sinh quang
Sự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà giản dị của tôi
蓬门荜户péng mén bì hù
bồng môn tất hộ
cổng um tùm, cửa liếp; nhà người nghèo; nhà khiêm tốn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.