[jiá]
giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
荚果jiá guǒ
giáp quả
quả đậu; đậu
榆荚yú jiá
du giáp
Quả cây du
莫荚mò jiá
mạc giáp
Cỏ tượng trưng cho điềm lành trong truyền thuyết cổ đại
皂荚zào jiá
tạo giáp
cây tạo giác
豆荚dòu jiá
đậu giáp
vỏ
皂荚树zào jiá shù
tạo giáp thụ
秋葵荚qiū kuí jiá
thu quỳ giáp
đậu bắp; đậu bắp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.