[mò jiá]
mạc giáp
东莫荚
dōng mò jiá
Đông Mạc Giáp
北莫荚。溟
běi mò jiá 。 míng
Bắc Mạc Giáp. Minh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.