[huāng shū]
hoang sơ
因病休学,功课都荒疏了
yīn bìng xiū xué , gōng kè dōu huāng shū le
Nghỉ học vì bệnh, bài vở bị bỏ bê hết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.