[rěn ruò]
nhẫm nhược
丰荏弱
fēng rěn ruò
mềm yếu
素荏弱
sù rěn ruò
荏弱熟
rěn ruò shú
mềm yếu quen thuộc
荏弱知
rěn ruò zhī
mềm yếu biết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.