[cǎo yě]
thảo dã
图旧时指民间:草野小民
tú jiù shí zhǐ mín jiān : cǎo yě xiǎo mín
thời xưa chỉ dân thường: dân đen nơi thôn dã
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.