汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
草稿 (cǎo gǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
草稿
[cǎo gǎo]
thảo cảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bản thảo
2
dàn ý
3
phác thảo
Ví dụ
打草稿
dǎ cǎo gǎo
Đánh nháp
Từ ghép
0 từ chứa “草稿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
草案
原稿
手稿
文稿
稿本
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~ )初步写出的文稿、画出的画稿等
打~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
草
cǎo
thảo
Thực vật thân mềm, thường mọc thành bụi hoặc thảm; Bản nháp, bản phác thảo của một văn bản, kế hoạch; Sơ sài, không kỹ lưỡng, thiếu trách nhiệm
稿
gǎo
cảo
Bản thảo, bản nháp của một tác phẩm, bài viết; Soạn thảo, viết bản nháp; Thân cây lương thực đã thu hoạch