[cǎo cè]
thảo trắc
新的铁路线已开始草测
xīn de tiě lù xiàn yǐ kāi shǐ cǎo cè
Tuyến đường sắt mới đã bắt đầu khảo sát sơ bộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.