[cǎo biāo]
thảo tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
草标儿cǎo biāo ér
thảo tiêu nhi
Cọc cỏ đánh dấu hàng hóa bán; dấu hiệu bán thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.