[cǎo mào]
thảo mạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
草帽辫cǎo mào biàn
thảo mạo biện
Dây bện mũ rơm; vật liệu làm mũ rơm, giỏ
草帽缏cǎo mào biàn
thảo mạo biền
Dây bện mũ rơm