[cǎo tún]
thảo đồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
草屯镇cǎo tún zhèn
thảo đồn trấn
Thị trấn Caotun ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2tou2 Xian4], miền trung Đài Loan
积草屯粮jī cǎo tún liáng
tích thảo đồn lương
tích trữ lương thực chuẩn bị cho chiến tranh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.