[cǎo diàn]
thảo điếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
草垫子cǎo diàn zǐ
thảo điếm tử
nệm rơm; nệm cỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.