[huí xiāng]
hồi hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茴香籽huí xiāng zǐ
hồi hương tử
hạt thì là; hạt thìa là
茴香豆huí xiāng dòu
hồi hương đậu
đậu tằm vị hoa hồi
土茴香tǔ huí xiāng
thổ hồi hương
hạt thì là
小茴香xiǎo huí xiāng
tiểu hồi hương
cây thì là; hạt thì là
大茴香dà huí xiāng
đại hồi hương
đại hồi; hồi sao
藏茴香果cáng huí xiāng guǒ
tàng hồi hương quả
thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư
安息茴香ān xī huí xiāng
an tức hồi hương
xem 孜然[zi1 ran2], thì là Ai Cập
八角茴香bā jiǎo huí xiāng
bát giác
đại hồi; hồi sao; Fructus Anisi Stellati
大茴香子dà huí xiāng zǐ
đại hồi hương tử
hạt đại hồi