[dà huí xiāng]
đại hồi hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大茴香子dà huí xiāng zǐ
đại hồi hương tử
hạt đại hồi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.