[jiāng]
giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茳芏jiāng dù
giang đỗ
Cyperus malaccensis
茳芋jiāng yù
giang dụ
Một loại cây thảo sống lâu năm, thân hình tam lăng, lá dài mảnh, hoa nhỏ màu xanh nâu, thân dùng để dệt chiếu; giúp đỡ; dẫn dắt; mang; làm (việc)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.