[máng yá]
mang nhai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茫崖区máng yá qū
mang nhai khu
đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.